學華語Kaori Dict

網絡用語

giản thể: 网络用语

wǎngluòyòng

ㄨㄤˇ ㄌㄨㄛˋ ㄩㄥˋ ㄩˇ

VÕNG LẠC DỤNG NGỮ

  1. 1.xem 網絡語言|网络语言[wang3 luo4 yu3 yan2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    大概是網絡用語吧。

    dàgài shì wǎngluòyòngyǔ ba。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

网络用语 nghĩa là gì? · Kaori Dict