紅外線導引飛彈
giản thể: 红外线导引飞弹
hóngwàixiàndǎoyǐnfēidàn
[ㄏㄨㄥˊ ㄨㄞˋ ㄒㄧㄢˋ ㄉㄠˇ ㄧㄣˇ ㄈㄟ ㄉㄢˋ]
HỒNG NGOẠI TUYẾN ĐẠO DẪN PHI ĐẠN
- 1.tên lửa dẫn đường hồng ngoại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.