學華語Kaori Dict

纖塵不染

giản thể: 纤尘不染

xiānchénrǎn

ㄒㄧㄢ ㄔㄣˊ ㄅㄨˋ ㄖㄢˇ

KHIÊN TRẦN BẤT NHIỄM

  1. 1.xem 一塵不染|一尘不染[yi1 chen2 bu4 ran3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

纤尘不染 nghĩa là gì? · Kaori Dict