學華語Kaori Dict

紀律檢查委員會

giản thể: 纪律检查委员会

JiǎncháWěiyuánhuì

ㄐㄧˋ ㄌㄩˋ ㄐㄧㄢˇ ㄔㄚˊ ㄨㄟˇ ㄩㄢˊ ㄏㄨㄟˋ

KỶ LUẬT KIỂM TRA UỶ VIÊN HỘI

  1. 1.Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương của ĐCSTQ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

纪律检查委员会 nghĩa là gì? · Kaori Dict