學華語Kaori Dict

紙質

giản thể: 纸质

zhǐzhì

ㄓˇ ㄓˋ

CHỈ CHẤT

  1. 1.giấy
  2. 2.bản cứng
  3. 3.in (trái với hiển thị điện tử)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這票是紙質的。

    zhè piào shì zhǐzhì de。

    Chiếc vé này là giấy

  • 2

    用紙質餐盤的話,野餐就方便多了。

    yòng zhǐzhì cān pán dehuà, yěcān jiù fāngbiàn duō le。

    Dùng đĩa giấy thì buổi dã ngoại sẽ dễ dàng hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

纸质 nghĩa là gì? · Kaori Dict