- 1.kinh điển
- 2.sách thánh
- 3.kinh sách
Xem 9 nghĩa còn lại
- 4.đi qua
- 5.trải qua
- 6.chịu đựng
- 7.chịu được
- 8.sợi dọc (dệt)
- 9.kinh độ
- 10.kinh nguyệt
- 11.kênh (trong y học cổ truyền)
- 12.viết tắt của kinh tế 經濟|经济[jing1 ji4]
Cách đọc khác:Jīng — họ [Jing1]

例句Câu ví dụ
- 1
經鑒定,此人三觀不正。
jīng jiàndìng, cǐ rén sānguān bù zhèng。
Sau khi kiểm định, người này có quan điểm sai lệch
- 2
流經倫敦的河是泰晤士河。
liú jīng Lúndūn de hé shì TàiwùshìHé。
Sông chảy qua London là sông Thames
- 3
密西西比河流經哪個城市?
MìxīxībǐHé liú jīng nǎge chéngshì?
Sông Mississippi chảy qua thành phố nào?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.