學華語Kaori Dict

綜上所述

giản thể: 综上所述

zōngshàngsuǒshù

ㄗㄨㄥ ㄕㄤˋ ㄙㄨㄛˇ ㄕㄨˋ

TỔNG THƯỢNG SỞ THUẬT

HSK 7-9
  1. 1.tóm tắt
  2. 2.tổng kết

例句Câu ví dụ

  • 1

    綜上所述,我們認為離婚是一種不道德的行為。

    zōngshàngsuǒshù, wǒmen rènwéi líhūn shì yīzhǒng bùdàodé de xíngwéi。

    Nói tóm lại, chúng tôi cho rằng ly hôn là một hành vi không có đạo đức.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

综上所述 nghĩa là gì? · Kaori Dict