- 1.tóm tắt
- 2.tổng kết

例句Câu ví dụ
- 1
綜上所述,我們認為離婚是一種不道德的行為。
zōngshàngsuǒshù, wǒmen rènwéi líhūn shì yīzhǒng bùdàodé de xíngwéi。
Nói tóm lại, chúng tôi cho rằng ly hôn là một hành vi không có đạo đức.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.