學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
緩兵之計
緩兵之計
giản thể:
缓兵之计
huǎn
bīng
zhī
jì
[ㄏㄨㄢˇ ㄅㄧㄥ ㄓ ㄐㄧˋ]
HOÃN BINH CHI KẾ
1.
chiến thuật trì hoãn; câu giờ; biện pháp ngăn chặn tấn công; mưu kế để kéo dài thời gian
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
之
zhī
anh
之後
zhīhòu
sau; đằng sau
設計
shèjì
thiết kế; lập kế hoạch
之間
zhījiān
(sau danh từ) giữa; trong số; giữa chừng
之前
zhīqián
trước
計算
jìsuàn
đếm
預計
yùjì
dự báo
計劃
jìhuà
kế hoạch
逐字解
Từng chữ trong từ
緩
hoãn
chậm, thư thả
兵
binh
tướng sĩ, binh lính
之
chi
chỉ định cụm từ trước làm từ ngữ bổ ngữ cho cụm từ sau
計
kế, kể
kế hoạch, âm mưu
記憶技巧
Mẹo nhớ
計
KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
缓兵之计 nghĩa là gì? · Kaori Dict