學華語Kaori Dict

緩兵之計

giản thể: 缓兵之计

huǎnbīngzhī

ㄏㄨㄢˇ ㄅㄧㄥ ㄓ ㄐㄧˋ

HOÃN BINH CHI KẾ

  1. 1.chiến thuật trì hoãn; câu giờ; biện pháp ngăn chặn tấn công; mưu kế để kéo dài thời gian

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

缓兵之计 nghĩa là gì? · Kaori Dict