- 1.thiết lập (một đơn vị hoặc phòng ban)
- 2.cơ cấu nhân sự (không bao gồm nhân viên tạm thời và thời vụ)
Cách đọc khác:biānzhì — dệt

例句Câu ví dụ
- 1
公司調整了編制。
gōng sī tiáo zhěng le biān zhì
Công ty đã điều chỉnh biên chế
Cách đọc khác:biānzhì — dệt

公司調整了編制。
gōng sī tiáo zhěng le biān zhì
Công ty đã điều chỉnh biên chế