學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
網絡日記
網絡日記
giản thể:
网络日记
wǎng
luò
rì
jì
[ㄨㄤˇ ㄌㄨㄛˋ ㄖˋ ㄐㄧˋ]
VÕNG LẠC NHẬT KÝ
1.
blog
2.
nhật ký web
3.
giống như 博客[bo2 ke4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
日
rì
mặt trời
記得
jìde
nhớ
生日
shēngrì
sinh nhật
上網
shàngwǎng
lên mạng
忘記
wàngjì
quên
記
jì
ghi chép
日期
rìqī
ngày tháng
網站
wǎngzhàn
trang web
逐字解
Từng chữ trong từ
網
võng
bộ, lưới, mạng
絡
lạc, rạc
bắt vào, quấn quanh
日
nhật
mặt trời
記
ký, kí
ghi chép
記憶技巧
Mẹo nhớ
日
NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
网络日记 nghĩa là gì? · Kaori Dict