學華語Kaori Dict

zhì

ㄓˋ

TRÍ

HSK 7-9V
  1. 1.lắp đặt
  2. 2.đặt
  3. 3.để
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mua

例句Câu ví dụ

  • 1

    不予置評。

    bùyǔzhìpíng。

    Không bình luận.

  • 2

    讓土地閒置著很浪費。

    ràng tǔdì xiánzhì zhe hěn làngfèi。

    Để đất đai bỏ hoang là lãng phí

  • 3

    我們會給你留個位置。

    wǒmen huì gěi nǐ liú gèwèi zhì。

    Chúng tôi sẽ dành một chỗ cho anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

置 nghĩa là gì? · Kaori Dict