美味牛肝菌
měiwèiniúgānjùn
[ㄇㄟˇ ㄨㄟˋ ㄋㄧㄡˊ ㄍㄢ ㄐㄩㄣˋ]
MỸ VỊ NGƯU CAN KHUẨN
- 1.nấm bò sữa (Boletus edulis)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.