美國地質調查局
giản thể: 美国地质调查局
MěiguóDìzhìDiàochájú
[ㄇㄟˇ ㄍㄨㄛˊ ㄉㄧˋ ㄓˋ ㄉㄧㄠˋ ㄔㄚˊ ㄐㄩˊ]
MỸ QUỐC ĐỊA CHẤT ĐIỆU TRA CỤC
- 1.Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.