美尼爾氏綜合症
giản thể: 美尼尔氏综合症
Měiníěrshìzōnghézhèng
[ㄇㄟˇ ㄋㄧˊ ㄦˇ ㄕˋ ㄗㄨㄥ ㄏㄜˊ ㄓㄥˋ]
MỸ NI NHĨ THỊ TỔNG HỢP CHỨNG
- 1.bệnh Meniere

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.