學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
翹居群首
翹居群首
giản thể:
翘居群首
qiáo
jū
qún
shǒu
[ㄑㄧㄠˊ ㄐㄩ ㄑㄩㄣˊ ㄕㄡˇ]
KIỀU CƯ QUẦN THỦ
1.
vượt trội hơn người (thành ngữ); xuất chúng
2.
nổi bật
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
群
qún
nhóm
首先
shǒuxiān
trước tiên
首都
shǒudū
thủ đô
首
shǒu
đầu
居民
jūmín
cư dân; người dân
人群
rénqún
đám đông
居住
jūzhù
cư trú
鄰居
línjū
hàng xóm
逐字解
Từng chữ trong từ
翹
kiều
lật lên
居
cư, cớ
sống, ở, ngồi
群
quần
nhóm, đám đông, số lượng lớn, đám đông
首
thủ, thú
đầu
記憶技巧
Mẹo nhớ
居
CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
翘居群首 nghĩa là gì? · Kaori Dict