學華語Kaori Dict

翹居群首

giản thể: 翘居群首

qiáoqúnshǒu

ㄑㄧㄠˊ ㄐㄩ ㄑㄩㄣˊ ㄕㄡˇ

KIỀU CƯ QUẦN THỦ

  1. 1.vượt trội hơn người (thành ngữ); xuất chúng
  2. 2.nổi bật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翹居群首 nghĩa là gì? · Kaori Dict