老牛吃嫩草
lǎoniúchīnèncǎo
[ㄌㄠˇ ㄋㄧㄡˊ ㄔ ㄋㄣˋ ㄘㄠˇ]
LÃO NGƯU CẬT NỘN THẢO
- 1.nghĩa đen: trâu già ăn cỏ non (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: mối quan hệ chênh lệch tuổi tác lớn
- 3.chuyện tình mà người đàn ông lớn tuổi hơn đáng kể so với người phụ nữ

例句Câu ví dụ
- 1
老牛吃嫩草。
lǎoniúchīnèncǎo。
Người già thích ăn cỏ non
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.