- 1.Eldrick "Tiger" Woods (1975-), golfer người Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伍NGŨ (伍) – đội ngũ: Người (亻) xếp thành nhóm năm (五) — hàng NGŨ chỉnh tề, đội ngũ năm người, số 5 viết kép trên hóa đơn.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.