耕當問奴,織當訪婢
giản thể: 耕当问奴,织当访婢
gēngdāngwènnú,zhīdāngfǎngbì
[ㄍㄥ ㄉㄤ ㄨㄣˋ ㄋㄨˊ ㄓ ㄉㄤ ㄈㄤˇ ㄅㄧˋ]
CANH ĐANG VẤN NÔ , CHỨC ĐANG PHỎNG TỲ
- 1.nếu là cày thì hỏi người lao động, nếu là dệt thì hỏi người hầu (thành ngữ); khi quản lý việc gì, hãy hỏi ý kiến chuyên gia phù hợp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.