學華語Kaori Dict

聯產到戶

giản thể: 联产到户

liánchǎndào

ㄌㄧㄢˊ ㄔㄢˇ ㄉㄠˋ ㄏㄨˋ

LIÊN SẢN ĐÁO HỘ

  1. 1.hệ thống khoán hộ, được giới thiệu vào đầu những năm 1980, theo đó mỗi hộ gia đình nông thôn có thể tự do quyết định sản xuất gì và bán như thế nào, miễn là hoàn thành chỉ tiêu sản phẩm cho nhà nước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

联产到户 nghĩa là gì? · Kaori Dict