學華語Kaori Dict

聖安地列斯斷層

giản thể: 圣安地列斯断层

ShèngāndelièDuàncéng

ㄕㄥˋ ㄢ ㄉㄜ˙ ㄌㄧㄝˋ ㄙ ㄉㄨㄢˋ ㄘㄥˊ

THÁNH AN ĐỊA LIỆT TƯ ĐOẠN TẦNG

  1. 1.Đứt gãy San Andreas, California
  2. 2.cũng viết 聖安德列斯斷層|圣安德列斯断层

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聖安地列斯斷層 nghĩa là gì? · Kaori Dict