聚四氟乙烯
jùsìfúyǐxī
[ㄐㄩˋ ㄙˋ ㄈㄨˊ ㄧˇ ㄒㄧ]
TỤ TỨ PHẤT ẤT HY
- 1.polytetrafluoroethylene (PTFE), tên thương mại là Teflon

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.