學華語Kaori Dict

ㄩˋ

DỤC

  1. 1.sinh con
  2. 2.nuôi dưỡng
  3. 3.giáo dục

例句Câu ví dụ

  • 1

    他去過體育館。

    tā qù guò tǐyùguǎn。

    Anh ấy đã đến sân vận động.

  • 2

    我想當體育記者。

    wǒ xiǎng dāng tǐyù jìzhě。

    Tôi muốn làm phóng viên thể thao.

  • 3

    昨晚我去了體育場。

    zuówǎn wǒqù le tǐyùchǎng。

    Tối qua tôi đã đến sân vận động

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

育 nghĩa là gì? · Kaori Dict