學華語Kaori Dict

脊椎指壓治療師

giản thể: 脊椎指压治疗师

zhuīzhǐzhìliáoshī

ㄐㄧˇ ㄓㄨㄟ ㄓˇ ㄧㄚ ㄓˋ ㄌㄧㄠˊ ㄕ

TÍCH CHUY CHỈ ÁP TRỊ LIỆU SƯ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脊椎指压治疗师 nghĩa là gì? · Kaori Dict