學華語Kaori Dict

自作聰明

giản thể: 自作聪明

zuò-cōngmíng

ㄗˋ ㄗㄨㄛˋ ㄘㄨㄥ ㄇㄧㄥˊ

TỰ TÁC THÔNG MINH

  1. 1.(thành ngữ) tự cho mình là thông minh

Cách đọc khác:zìzuòcōngmíngchưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    人人討厭自作聰明的人。

    rénrén tǎoyàn zìzuò-cōngmíng de rén。

    Mọi người đều ghét những người khoe khoang mình thông minh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自作聪明 nghĩa là gì? · Kaori Dict