- 1.(thành ngữ) tự cho mình là thông minh
Cách đọc khác:zìzuòcōngmíng — chưa có nghĩa

例句Câu ví dụ
- 1
人人討厭自作聰明的人。
rénrén tǎoyàn zìzuò-cōngmíng de rén。
Mọi người đều ghét những người khoe khoang mình thông minh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.