學華語Kaori Dict

自動取款機

giản thể: 自动取款机

dòngkuǎn

ㄗˋ ㄉㄨㄥˋ ㄑㄩˇ ㄎㄨㄢˇ ㄐㄧ

TỰ ĐỘNG THỦ KHOẢN CƠ

  1. 1.máy rút tiền tự động (ATM)

例句Câu ví dụ

  • 1

    口袋里的錢摸空了沒關系,去找自動取款機吧。

    kǒudài lǐ de qián mō kōng le méiguānxi, qù zhǎo zìdòngqǔkuǎnjī ba。

    Tiền trong túi đã hết không sao, hãy tìm máy rút tiền tự động đi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自动取款机 nghĩa là gì? · Kaori Dict