自由神像
Zìyóushénxiàng
[ㄗˋ ㄧㄡˊ ㄕㄣˊ ㄒㄧㄤˋ]
TỰ DO THẦN TƯỢNG
- 1.Tượng Nữ Thần Tự Do
Cách đọc khác:ZìyóuShénxiàng — 自由神像 — Tượng Thần Tự Do

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 像TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
- 由DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.