- 1.tự làm chủ
- 2.nghề nghiệp

例句Câu ví dụ
- 1
自由職業的優點是,人們可以自由的分配他們的工作時間。它的缺點是,人們實際上必鬚24小時不間斷的工作。
zìyóuzhíyè de yōudiǎn shì, rénmen kěyǐ zìyóu de fēnpèi tāmen de gōngzuòshíjiān。 tā de quēdiǎn shì, rénmen shíjìshàng bìxū 2 4 xiǎoshí bù jiànduàn de gōngzuò。
Ưu điểm của làm việc tự do là người ta có thể tự do phân bổ thời gian làm việc của mình. Nhược điểm là họ thực sự phải làm việc không ngừng nghỉ 24 giờ mỗi ngày.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.
- 由DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.