例句Câu ví dụ
- 1
你有多少至交?
nǐ yǒu duōshao zhìjiāo?
Anh có bao nhiêu người bạn thân?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 指教đưa ra lời khuyên hoặc ý kiến
- 執教dạy
- 指交kích thích bằng ngón tay (hành vi tình dục)
- 擲筊bói poe, một phương pháp bói truyền thống của Trung Quốc, nơi một cặp khối gỗ hoặc tre hình lưỡi liềm được ném xuống đất, với vị trí của các khối quyết định câu trả lời của thần linh
- 支教chương trình đưa giáo dục đến vùng khó khăn
- 直角một góc vuông
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 至CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.
