學華語Kaori Dict

舜日堯天

giản thể: 舜日尧天

ShùnYáotiān

ㄕㄨㄣˋ ㄖˋ ㄧㄠˊ ㄊㄧㄢ

THUẤN NHẬT NGHIÊU THIÊN

  1. 1.ngày vua Thuấn và Nghiêu trị vì (thành ngữ); mọi thứ đều tốt đẹp nhất trong thế giới tốt đẹp nhất có thể

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舜日尧天 nghĩa là gì? · Kaori Dict