學華語Kaori Dict

船到橋頭自然直

giản thể: 船到桥头自然直

chuándàoqiáotóuránzhí

ㄔㄨㄢˊ ㄉㄠˋ ㄑㄧㄠˊ ㄊㄡˊ ㄗˋ ㄖㄢˊ ㄓˊ

THUYỀN ĐÁO KIỀU ĐẦU TỰ NHIÊN TRỰC

  1. 1.nghĩa đen: khi thuyền đến đầu cầu, nó sẽ đi qua mà không gặp rắc rối (tục ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: mọi chuyện sẽ ổn thỏa

例句Câu ví dụ

  • 1

    船到橋頭自然直。

    chuándàoqiáotóuzìránzhí。

    Thuyền đến cầu mới thẳng.

  • 2

    車到山前必有路,船到橋頭自然直。

    chēdàoshānqiánbìyǒulù, chuándàoqiáotóuzìránzhí。

    Xe đến chân núi nhất định có đường, thuyền đến cầu đầu tự nhiên thẳng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

船到橋頭自然直 nghĩa là gì? · Kaori Dict