學華語Kaori Dict

良師益友

giản thể: 良师益友

liángshīyǒu

ㄌㄧㄤˊ ㄕ ㄧˋ ㄧㄡˇ

LƯƠNG SƯ ÍCH HỮU

  1. 1.người thầy tốt và bạn hữu có ích (thành ngữ); người cố vấn

例句Câu ví dụ

  • 1

    在沒有良師益友的時候,讀書是非常好的學習方式。

    zài méiyǒu liángshīyìyǒu de shíhou, dúshū shìfēi cháng hǎo de xuéxí fāngshì。

    Khi không có người thầy tốt và bạn bè chân thành, đọc sách là một cách học tập rất tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
  • SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

良师益友 nghĩa là gì? · Kaori Dict