- 1.người thầy tốt và bạn hữu có ích (thành ngữ); người cố vấn

例句Câu ví dụ
- 1
在沒有良師益友的時候,讀書是非常好的學習方式。
zài méiyǒu liángshīyìyǒu de shíhou, dúshū shìfēi cháng hǎo de xuéxí fāngshì。
Khi không có người thầy tốt và bạn bè chân thành, đọc sách là một cách học tập rất tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
- 師SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.