學華語Kaori Dict

良禽擇木而棲

giản thể: 良禽择木而栖

liángqínér

ㄌㄧㄤˊ ㄑㄧㄣˊ ㄗㄜˊ ㄇㄨˋ ㄦˊ ㄑㄧ

LƯƠNG CẦM TRẠCH MỘC NHI THÊ

  1. 1.chim khôn chọn cành mà đậu (tục ngữ)
  2. 2.ví dụ: người tài chọn người đức độ để phò tá

例句Câu ví dụ

  • 1

    良禽擇木而棲,賢臣擇主而事。

    liángqínzémùérqī, xián Chén zé zhǔ ér shì。

    Chim tài chọn cây tốt, thần tài chọn chủ hiền

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

良禽择木而栖 nghĩa là gì? · Kaori Dict