- 1.chim khôn chọn cành mà đậu (tục ngữ)
- 2.ví dụ: người tài chọn người đức độ để phò tá

例句Câu ví dụ
- 1
良禽擇木而棲,賢臣擇主而事。
liángqínzémùérqī, xián Chén zé zhǔ ér shì。
Chim tài chọn cây tốt, thần tài chọn chủ hiền
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.