學華語Kaori Dict

蘇格蘭女王瑪麗

giản thể: 苏格兰女王玛丽

lánwáng

ㄙㄨ ㄍㄜˊ ㄌㄢˊ ㄋㄩˇ ㄨㄤˊ ㄇㄚˇ ㄌㄧˋ

TÔ CÁCH LAN NỮ VƯƠNG MÃ LỆ

  1. 1.Mary, Nữ hoàng Scots (1542-87)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
  • VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苏格兰女王玛丽 nghĩa là gì? · Kaori Dict