學華語Kaori Dict

英雄所見略同

giản thể: 英雄所见略同

yīngxióngsuǒjiànlüètóng

ㄧㄥ ㄒㄩㄥˊ ㄙㄨㄛˇ ㄐㄧㄢˋ ㄌㄩㄝˋ ㄊㄨㄥˊ

ANH HÙNG SỞ KIẾN LƯỢC ĐỒNG

  1. 1.nghĩa đen: anh hùng thường đồng ý (thành ngữ); Người tài trí lớn suy nghĩ giống nhau.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

英雄所見略同 nghĩa là gì? · Kaori Dict