英雄所見略同
giản thể: 英雄所见略同
yīngxióngsuǒjiànlüètóng
[ㄧㄥ ㄒㄩㄥˊ ㄙㄨㄛˇ ㄐㄧㄢˋ ㄌㄩㄝˋ ㄊㄨㄥˊ]
ANH HÙNG SỞ KIẾN LƯỢC ĐỒNG
- 1.nghĩa đen: anh hùng thường đồng ý (thành ngữ); Người tài trí lớn suy nghĩ giống nhau.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.