學華語Kaori Dict

草原灰伯勞

giản thể: 草原灰伯劳

cǎoyuánhuīláo

ㄘㄠˇ ㄩㄢˊ ㄏㄨㄟ ㄅㄛˊ ㄌㄠˊ

THẢO NGUYÊN HÔI BÁ LAO

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) bách thanh xám thảo nguyên (Lanius pallidirostris)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

草原灰伯劳 nghĩa là gì? · Kaori Dict