- 1.Mạng lưới toàn cầu (WWW)
- 2.nghĩa đen: lưới vạn chiều che phủ trời đất
- 3.thuật ngữ do China News Digest đặt và viết tắt thành 萬維網|万维网[Wan4 wei2 wang3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.