落水狗上岸
luòshuǐgǒushàngàn
[ㄌㄨㄛˋ ㄕㄨㄟˇ ㄍㄡˇ ㄕㄤˋ ㄢˋ]
LẠC THUỶ CẨU THƯỢNG NGẠN
- 1.như chó rơi xuống sông rồi leo lên—rung lắc toàn thân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.