- 1.tiếng Bồ Đào Nha

例句Câu ví dụ
- 1
我的母語是葡萄牙語。
wǒ de mǔyǔ shì Pútáoyáyǔ。
Ngôn ngữ mẹ đẻ của tôi là tiếng Bồ Đào Nha
- 2
我在找會說葡萄牙語的人。
wǒ zài zhǎo huì shuō Pútáoyáyǔ de rén。
Tôi đang tìm người biết nói tiếng Bồ Đào Nha.
- 3
Nick說葡萄牙語說得很好。那是因為他學了有5年了。
N i c k shuō Pútáoyáyǔ shuō dehěn hǎo。 nàshi yīnwèi tā xué le yǒu 5 nián le。
Nick nói tiếng Bồ Đào Nha rất tốt. Đó là vì anh ấy đã học trong 5 năm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.