學華語Kaori Dict

葬身魚腹

giản thể: 葬身鱼腹

zàngshēn

ㄗㄤˋ ㄕㄣ ㄩˊ ㄈㄨˋ

TÁNG THÂN NGƯ PHÚC

  1. 1.nghĩa đen: bị chôn vùi trong bụng cá (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: chết đuối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

葬身鱼腹 nghĩa là gì? · Kaori Dict