蒜苗炒肉片
suànmiáochǎoròupiàn
[ㄙㄨㄢˋ ㄇㄧㄠˊ ㄔㄠˇ ㄖㄡˋ ㄆㄧㄢˋ]
TOÁN MIÊU SAO NHỤC PHIẾN
- 1.thịt xào với mầm tỏi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.