學華語Kaori Dict

街市

jiēshì

ㄐㄧㄝ ㄕˋ

NHAI THỊ

  1. 1.khu trung tâm
  2. 2.khu thương mại
  3. 3.(chủ yếu trong tiếng Quảng Đông) chợ ướt, tức chợ bán thịt tươi, cá và rau quả, v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在街市賣魚賣了許多年了,這些年來每逢星期二都會在街市見到他。

    tā zài jiēshì mài yú mài le xǔduō nián le, zhèxiē niánlái měiféng Xīngqīèr dūhuì zài jiēshì jiàndào tā。

    Anh ấy đã bán cá ở chợ trong nhiều năm, những năm gần đây mỗi thứ Hai anh ấy đều được thấy ở chợ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

街市 nghĩa là gì? · Kaori Dict