衣
yī
[ㄧ]
Y

例句Câu ví dụ
- 1
人要衣裝。
rén yào yīzhuāng。
Người cần mặc quần áo
- 2
我的內衣髒了
wǒ de nèiyī zāng le
Áo lót của tôi đã bẩn
- 3
她穿著羊毛衣。
tā chuān zhù yángmáo yī。
Cô ấy mặc áo len
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.