學華語Kaori Dict

Y

  1. 1.quần áo
  2. 2.Lượng từ: 件[jian4]
  3. 3.Bộ Khang Hy số 145

Cách đọc khác:mặc

例句Câu ví dụ

  • 1

    人要衣裝。

    rén yào yīzhuāng。

    Người cần mặc quần áo

  • 2

    我的內衣髒了

    wǒ de nèiyī zāng le

    Áo lót của tôi đã bẩn

  • 3

    她穿著羊毛衣。

    tā chuān zhù yángmáo yī。

    Cô ấy mặc áo len

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衣 nghĩa là gì? · Kaori Dict