- 1.Bổ thiên nhuận nhật — (thực) Nüwa sửa chữa thiên giới và Xihe tắm mặt trời (tục ngữ) / (ý) (của một thành tựu, hành động, dự án v.v) to lớn; tráng lệ; vô song

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.