褐翅叉尾海燕
hèchìchāwěihǎiyàn
[ㄏㄜˋ ㄔˋ ㄔㄚ ㄨㄟˇ ㄏㄞˇ ㄧㄢˋ]
HẠT SÍ XOA VĨ HẢI YẾN
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) Hải yến bão đuôi chẻ cánh nâu (Oceanodroma tristrami)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.