西棕胸佛法僧
xīzōngxiōngfófǎsēng
[ㄒㄧ ㄗㄨㄥ ㄒㄩㄥ ㄈㄛˊ ㄈㄚˇ ㄙㄥ]
TÂY TÔNG HUNG PHẬT PHÁP TĂNG
- 1.(loài chim) Chim roller Ấn Độ (Coracias benghalensis)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.