學華語Kaori Dict

覆巢之下無完卵

giản thể: 覆巢之下无完卵

cháozhīxiàwánluǎn

ㄈㄨˋ ㄔㄠˊ ㄓ ㄒㄧㄚˋ ㄨˊ ㄨㄢˊ ㄌㄨㄢˇ

PHÚC SÀO CHI HẠ VÔ HOÀN NOÃN

  1. 1.nghĩa đen: tổ đổ không còn trứng nguyên vẹn (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: một người gặp họa, cả gia đình cùng chịu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

覆巢之下無完卵 nghĩa là gì? · Kaori Dict